19,750

-350 (-1.74%)
11/09/2026 14:57

Mở cửa20,000

Cao nhất20,050

Thấp nhất19,750

KLGD18,351,700

Vốn hóa198,857.81

Dư mua1,849,600

Dư bán554,100

Cao 52T 23,200

Thấp 52T18,000

KLBQ 52T21,472,473

NN mua571,800

% NN sở hữu22.13

Cổ tức TM1,000

T/S cổ tức0.05

Beta0.61

EPS*3,913

P/E5.14

F P/E7.98

BVPS19,462

P/B1.03

* Chỉ số tài chính ngày gần nhất, EPS theo BCTC 4 quý gần nhất
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Ngân hàng TMCP Quân đội

Biến động giá giao dịch

+/- Qua 1 tuần-3.89%

+/- Qua 1 tháng-3.42%

+/- Qua 1 quý-0.77%

+/- Qua 1 năm-7.30%

+/- Niêm yết+1,412.25%

Cao nhất 52 tuần (11/02/2026)*23,228

Thấp nhất 52 tuần (27/07/2026)*18,034

Khối lượng giao dịch bình quân/ngày

KLGD/Ngày (1 tuần)11,801,500

KLGD/Ngày (1 tháng)10,831,253

KLGD/Ngày (1 quý)12,843,256

KLGD/Ngày (1 năm)21,442,299

Nhiều nhất 52 tuần (11/02/2026)*104,577,300

Ít nhất 52 tuần (11/06/2026)*4,549,700