19,750
-350 (-1.74%)
11/09/2026 14:57
Mở cửa20,000
Cao nhất20,050
Thấp nhất19,750
KLGD18,351,700
Vốn hóa198,857.81
Dư mua1,849,600
Dư bán554,100
Cao 52T 23,200
Thấp 52T18,000
KLBQ 52T21,472,473
NN mua571,800
% NN sở hữu22.13
Cổ tức TM1,000
T/S cổ tức0.05
Beta0.61
EPS*3,913
P/E5.14
F P/E7.98
BVPS19,462
P/B1.03
Cổ đông lớn
| Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội (Viettel) | 1,184,249,466 | 14.70 |
| Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước | 791,523,642 | 9.83 | |
| Tổng Công ty Trực thăng Việt Nam - Công ty TNHH | 679,074,898 | 8.43 | |
| Công ty TNHH MTV - Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn | 570,727,399 | 7.09 | |
| Công ty TNHH Một thành viên thương mại và xuất nhập khẩu Viettel | 346,407,743 | 4.30 | |
| Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | 344,586,062 | 4.28 | |
| UBS AG London Branch | 308,315,971 | 3.83 | |
| Pyn Elite Fund (Non-UCITS) | 95,789,193 | 1.19 | |
| Công ty TNHH Manulife (Việt Nam) | 85,656,000 | 1.06 |
| Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội (Viettel) | 780,137,989 | 14.70 |
| Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước (SCIC) | 521,425,325 | 9.83 | |
| Tổng Công ty Trực thăng Việt Nam - Công ty TNHH | 447,348,419 | 8.43 | |
| Công ty TNHH MTV - Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn | 375,973,254 | 7.09 | |
| Công ty TNHH Một thành viên thương mại và xuất nhập khẩu Viettel | 228,200,095 | 4.30 | |
| Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | 227,000,041 | 4.28 | |
| UBS AG London Branch | 101,396,306 | 1.91 | |
| Pyn Elite Fund (Non-UCITS) | 85,204,397 | 1.61 | |
| Công ty TNHH Manulife (Việt Nam) | 61,670,390 | 1.01 | |
| Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Prudential Việt Nam | 54,847,306 | 1.03 |
| Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội | 965,648,366 | 18.52 |
| Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước (SCIC) | 494,295,168 | 9.48 | |
| Tổng Công ty Trực thăng Việt Nam - Công ty TNHH | 447,368,412 | 8.58 | |
| Công ty TNHH MTV - Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn | 375,935,460 | 7.21 |