25,800
-50 (-0.19%)
15/05/2026 11:20
Mở cửa26,050
Cao nhất26,050
Thấp nhất25,700
KLGD7,593,600
Vốn hóa207,819
Dư mua2,246,000
Dư bán367,300
Cao 52T 29,000
Thấp 52T18,100
KLBQ 52T27,433,343
NN mua842,700
% NN sở hữu23.06
Cổ tức TM300
T/S cổ tức0.01
Beta0.78
EPS*3,848
P/E6.72
F P/E10.26
BVPS18,590
P/B1.39
Cổ đông lớn
| Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội (Viettel) | 1,184,249,466 | 14.70 |
| Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước | 791,523,642 | 9.83 | |
| Tổng Công ty Trực thăng Việt Nam - Công ty TNHH | 679,074,898 | 8.43 | |
| Công ty TNHH MTV - Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn | 570,727,399 | 7.09 | |
| Công ty TNHH Một thành viên thương mại và xuất nhập khẩu Viettel | 346,407,743 | 4.30 | |
| Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | 344,586,062 | 4.28 | |
| UBS AG London Branch | 308,315,971 | 3.83 | |
| Pyn Elite Fund (Non-UCITS) | 95,789,193 | 1.19 | |
| Công ty TNHH Manulife (Việt Nam) | 85,656,000 | 1.06 |
| Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội (Viettel) | 780,137,989 | 14.70 |
| Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước (SCIC) | 521,425,325 | 9.83 | |
| Tổng Công ty Trực thăng Việt Nam - Công ty TNHH | 447,348,419 | 8.43 | |
| Công ty TNHH MTV - Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn | 375,973,254 | 7.09 | |
| Công ty TNHH Một thành viên thương mại và xuất nhập khẩu Viettel | 228,200,095 | 4.30 | |
| Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | 227,000,041 | 4.28 | |
| UBS AG London Branch | 101,396,306 | 1.91 | |
| Pyn Elite Fund (Non-UCITS) | 85,204,397 | 1.61 | |
| Công ty TNHH Manulife (Việt Nam) | 61,670,390 | 1.01 | |
| Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Prudential Việt Nam | 54,847,306 | 1.03 |
| Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội | 965,648,366 | 18.52 |
| Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước (SCIC) | 494,295,168 | 9.48 | |
| Tổng Công ty Trực thăng Việt Nam - Công ty TNHH | 447,368,412 | 8.58 | |
| Công ty TNHH MTV - Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn | 375,935,460 | 7.21 |