25,800

-50 (-0.19%)
15/05/2026 11:30

Mở cửa26,050

Cao nhất26,050

Thấp nhất25,700

KLGD8,245,300

Vốn hóa207,819

Dư mua2,437,300

Dư bán257,700

Cao 52T 29,000

Thấp 52T18,100

KLBQ 52T27,433,343

NN mua953,200

% NN sở hữu23.06

Cổ tức TM300

T/S cổ tức0.01

Beta0.78

EPS*3,848

P/E6.72

F P/E10.26

BVPS18,590

P/B1.39

* Chỉ số tài chính ngày gần nhất, EPS theo BCTC 4 quý gần nhất
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Ngân hàng TMCP Quân đội

Cơ cấu lao động

31/12/2025

31/12/2025 31/12/2025

31/12/2024 31/12/2024

31/12/2023 31/12/2023

31/12/2022 31/12/2022

31/12/2021 31/12/2021

31/12/2020 31/12/2020

31/12/2019 31/12/2019

31/12/2018 31/12/2018

31/12/2017 31/12/2017

31/12/2016 31/12/2016

31/12/2015 31/12/2015

30/09/2015 30/09/2015

31/12/2014 31/12/2014

31/12/2013 31/12/2013

31/12/2012 31/12/2012

30/09/2012 30/09/2012

31/12/2011 31/12/2011

30/06/2011 30/06/2011