25,800
-50 (-0.19%)
05/15/2026 11:30
Mở cửa26,050
Cao nhất26,050
Thấp nhất25,700
KLGD8,245,300
Vốn hóa207,819
Dư mua2,437,300
Dư bán257,700
Cao 52T 29,000
Thấp 52T18,100
KLBQ 52T27,433,343
NN mua953,200
% NN sở hữu23.06
Cổ tức TM300
T/S cổ tức0.01
Beta0.78
EPS*3,848
P/E6.72
F P/E10.26
BVPS18,590
P/B1.39
Ban lãnh đạo
| Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Ông Lưu Trung Thái | CTHĐQT | 1975 | ThS QTKD | 10,658,345 | 1997 |
| Bà Nguyễn Thị Hải Lý | Phó CTHĐQT | 1974 | CN Luật/ĐH Kinh tế Quốc Dân | 221,346 | 2024 | |
| Ông Vũ Thành Trung | Phó CTHĐQT | 1981 | KS Kinh tế/ThS Tài chính | 1,636,711 | 2015 | |
| Bà Vũ Thị Hải Phượng | Phó CTHĐQT | 1970 | Thạc sỹ Kinh tế | 5,712,076 | 1994 | |
| Bà Hoàng Thị Thu Hiền | TVHĐQT | 1976 | CN Kinh tế | 2024 | ||
| Ông Hoàng Văn Sâm | TVHĐQT | 1960 | T.S Kinh tế/CN Luật gia kinh tế | Độc lập | ||
| Ông Lê Viết Hải | TVHĐQT | 1975 | CN Luật/ThS QTKD/CN TC Tín dụng | 2,262,802 | 1996 | |
| Ông Phạm Doãn Cương | TVHĐQT | 1981 | ThS QTKD | 2024 | ||
| Bà Vũ Thái Huyền | TVHĐQT | 1976 | CN Kế toán | 807,894 | 2019 | |
| Ông Vũ Xuân Nam | TVHĐQT | 1987 | Kỹ sư/Thạc sỹ Quản trị | 2024 | ||
| Ông Phạm Như Ánh | TGĐ/TVHĐQT | 1980 | ThS QTKD | 5,821,131 | 2005 | |
| Ông Hà Trọng Khiêm | Phó TGĐ | 1973 | ThS QTKD | 1,151,443 | 1996 | |
| Ông Lê Quốc Minh | Phó TGĐ | 1979 | ThS Kinh tế/ThS QTKD | 3,244,072 | 2006 | |
| Bà Nguyễn Minh Châu | Phó TGĐ | 1973 | ThS Tài chính Ngân hàng | 2,526,736 | 2009 | |
| Ông Nguyễn Xuân Học | Phó TGĐ | 1980 | ThS QTKD/CN Toán-Tin | 1,383,687 | N/A | |
| Bà Phạm Thị Trung Hà | Phó TGĐ | 1975 | ThS Kinh tế | 4,119,874 | 1997 | |
| Ông Trần Minh Đạt | Phó TGĐ | 1968 | ThS Kinh tế | 5,769,717 | 2008 | |
| Bà Nguyễn Thị Thanh Nga | GĐ Tài chính | 1981 | ThS Quản lý K.Tế | 3,288,336 | N/A | |
| Bà Nguyễn Thị Ngọc | Thành viên ban điều hành | 1976 | CN Luật/ThS QTKD | 21,591,019 | 2024 | |
| Bà Nguyễn Thị Thủy | Thành viên ban điều hành | 1974 | ThS QTKD | 760,002 | 2024 | |
| Bà Trần Thị Bảo Quế | Thành viên ban điều hành | 1977 | ThS Kinh tế | 3,576,185 | 2024 | |
| Ông Vũ Hồng Phú | Thành viên ban điều hành | 1983 | ThS Tài chính Ngân hàng | 952,849 | N/A | |
| Bà Đặng Thúy Dung | KTT | 1973 | ThS TCKT | 466,230 | 2023 | |
| Bà Lê Thị Lợi | Trưởng BKS | 1970 | T.S Tài chính - Ngân hàng | 4,448,524 | 1994 | |
| Bà Đỗ Thị Tuyết Mai | Thành viên BKS | 1976 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 761,587 | 2009 | |
| Ông Đỗ Văn Tiến | Thành viên BKS | 1970 | CN Tài Chính | 195,488 | 2007 | |
| Bà Nguyễn Thị An Bình | Thành viên BKS | 1972 | T.S Tài chính - Ngân hàng | 4,705,862 | 1994 | |
| Bà Nguyễn Thị Nguyệt Hà | Thành viên BKS | 1976 | CN Kế toán/ThS Tài chính Ngân hàng | 373,309 | 2005 |
| Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Ông Lưu Trung Thái | CTHĐQT | 1975 | ThS QTKD | 8,074,504 | 1997 |
| Bà Nguyễn Thị Hải Lý | Phó CTHĐQT | 1974 | CN Luật/ĐH Kinh tế Quốc Dân | 167,687 | 2024 | |
| Ông Vũ Thành Trung | Phó CTHĐQT | 1981 | KS Kinh tế/ThS Tài chính | 1,239,933 | 2015 | |
| Bà Vũ Thị Hải Phượng | Phó CTHĐQT | 1970 | Thạc sỹ Kinh tế | 4,327,331 | 1994 | |
| Bà Hoàng Thị Thu Hiền | TVHĐQT | 1976 | CN Kinh tế | 2024 | ||
| Ông Hoàng Văn Sâm | TVHĐQT | 1960 | T.S Kinh tế/CN Luật gia kinh tế | Độc lập | ||
| Ông Lê Viết Hải | TVHĐQT | 1975 | CN Luật/ThS QTKD/CN TC Tín dụng | 1,714,244 | 1996 | |
| Ông Phạm Doãn Cương | TVHĐQT | 1981 | ThS QTKD | 2024 | ||
| Bà Vũ Thái Huyền | TVHĐQT | 1976 | CN Kế toán | 492,037,366 | 2019 | |
| Ông Vũ Xuân Nam | TVHĐQT | 1987 | Kỹ sư/Thạc sỹ Quản trị | 2024 | ||
| Ông Phạm Như Ánh | TGĐ/TVHĐQT | 1980 | ThS QTKD | 4,409,948 | 2005 | |
| Ông Hà Trọng Khiêm | Phó TGĐ | 1973 | ThS QTKD | 872,306 | 1996 | |
| Ông Lê Quốc Minh | Phó TGĐ | 1979 | ThS Kinh tế/ThS QTKD | 2,457,631 | 2006 | |
| Bà Nguyễn Minh Châu | Phó TGĐ | 1973 | ThS Tài chính Ngân hàng | 1,914,194 | 2009 | |
| Ông Nguyễn Xuân Học | Phó TGĐ | 1980 | ThS QTKD/CN Toán-Tin | 1,048,248 | N/A | |
| Bà Phạm Thị Trung Hà | Phó TGĐ | 1975 | ThS Kinh tế | 3,163,016 | 1997 | |
| Ông Trần Minh Đạt | Phó TGĐ | 1968 | ThS Kinh tế | 4,370,998 | 2008 | |
| Bà Nguyễn Thị Thanh Nga | GĐ Tài chính | 1981 | ThS Quản lý K.Tế | 2,491,164 | N/A | |
| Bà Nguyễn Thị Ngọc | Thành viên ban điều hành | 1976 | CN Luật/ThS QTKD | 21,037,374 | 2024 | |
| Bà Nguyễn Thị Thủy | Thành viên ban điều hành | 1974 | ThS QTKD | 760,002 | 2024 | |
| Bà Trần Thị Bảo Quế | Thành viên ban điều hành | 1977 | ThS Kinh tế | 2,688,019 | 2024 | |
| Ông Vũ Hồng Phú | Thành viên ban điều hành | 1983 | ThS Tài chính Ngân hàng | 721,856 | N/A | |
| Bà Đặng Thúy Dung | KTT | 1973 | ThS TCKT | 353,205 | 2023 | |
| Bà Lê Thị Lợi | Trưởng BKS | 1970 | T.S Tài chính - Ngân hàng | 3,370,094 | 1994 | |
| Bà Đỗ Thị Tuyết Mai | Thành viên BKS | 1976 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 576,960 | 2009 | |
| Ông Đỗ Văn Tiến | Thành viên BKS | 1970 | CN Tài Chính | 148,097 | 2007 | |
| Bà Nguyễn Thị An Bình | Thành viên BKS | 1972 | T.S Tài chính - Ngân hàng | 3,565,047 | 1994 | |
| Bà Nguyễn Thị Nguyệt Hà | Thành viên BKS | 1976 | CN Kế toán/ThS Tài chính Ngân hàng | 282,810 | 2005 |
| Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Ông Lưu Trung Thái | CTHĐQT | 1975 | ThS QTKD | 7,021,308 | 1997 |
| Ông Vũ Thành Trung | Phó CTHĐQT/Thành viên ban điều hành | 1981 | KS Kinh tế/ThS Tài chính | 1,078,203 | 2015 | |
| Bà Nguyễn Thị Hải Lý | Phó CTHĐQT | 1974 | CN Luật/ĐH Kinh tế Quốc Dân | 145,815 | 2024 | |
| Bà Vũ Thị Hải Phượng | Phó CTHĐQT | 1970 | Thạc sỹ Kinh tế | 3,762,897 | 1994 | |
| Bà Hoàng Thị Thu Hiền | TVHĐQT | 1976 | CN Kinh tế | 2024 | ||
| Ông Hoàng Văn Sâm | TVHĐQT | 1960 | T.S Kinh tế/CN Luật gia kinh tế | Độc lập | ||
| Ông Lê Viết Hải | TVHĐQT | 1975 | CN Luật/ThS QTKD/CN TC Tín dụng | 1,490,647 | 1996 | |
| Ông Phạm Doãn Cương | TVHĐQT | 1981 | Quản trị kinh doanh/Thạc sỹ Quản trị | 2024 | ||
| Bà Vũ Thái Huyền | TVHĐQT | 1976 | CN Kế toán | 491,957,535 | 2019 | |
| Ông Vũ Xuân Nam | TVHĐQT | 1987 | Kỹ sư/Thạc sỹ Quản trị | 2024 | ||
| Ông Phạm Như Ánh | TGĐ/TVHĐQT | 1980 | ThS QTKD | 3,834,738 | 2005 | |
| Ông Hà Trọng Khiêm | Phó TGĐ | 1973 | ThS QTKD | 758,527 | 1996 | |
| Ông Lê Quốc Minh | Phó TGĐ | 1979 | ThS Kinh tế/ThS QTKD | 2,137,071 | 2006 | |
| Bà Nguyễn Minh Châu | Phó TGĐ | 1973 | ThS Tài chính Ngân hàng | 1,664,517 | 2009 | |
| Ông Nguyễn Xuân Học | Phó TGĐ | 1980 | ThS QTKD/CN Toán-Tin | 911,518 | N/A | |
| Bà Phạm Thị Trung Hà | Phó TGĐ | 1975 | ThS Kinh tế | 2,750,449 | 1997 | |
| Ông Trần Minh Đạt | Phó TGĐ | 1968 | ThS Kinh tế | 3,800,868 | 2008 | |
| Bà Nguyễn Thị Thanh Nga | GĐ Tài chính | 1981 | ThS Quản lý K.Tế | 2,166,230 | N/A | |
| Bà Nguyễn Thị Ngọc | Thành viên ban điều hành | 1976 | CN Luật/ThS QTKD | 20,811,704 | 2024 | |
| Bà Nguyễn Thị Thủy | Thành viên ban điều hành | 1974 | ThS QTKD | 753,902 | 2024 | |
| Bà Trần Thị Bảo Quế | Thành viên ban điều hành | 1977 | N/a | 2,327,843 | N/A | |
| Ông Vũ Hồng Phú | Thành viên ban điều hành | 1983 | ThS Tài chính Ngân hàng | 627,700 | N/A | |
| Bà Đặng Thúy Dung | KTT | 1973 | ThS TCKT | 307,135 | 2023 | |
| Bà Lê Thị Lợi | Trưởng BKS | 1970 | T.S Tài chính - Ngân hàng | 2,930,517 | 1994 | |
| Bà Đỗ Thị Tuyết Mai | Thành viên BKS | 1976 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 501,705 | 2009 | |
| Ông Đỗ Văn Tiến | Thành viên BKS | 1970 | CN Tài Chính | 128,780 | 2007 | |
| Bà Nguyễn Thị An Bình | Thành viên BKS | 1972 | T.S Tài chính - Ngân hàng | 3,100,041 | 1994 | |
| Bà Nguyễn Thị Nguyệt Hà | Thành viên BKS | 1976 | CN Kế toán/ThS Tài chính Ngân hàng | 245,922 | 2005 |